Khóa Học
Lộ trình đào tạo chuẩn 4 kỹ năng Cambridge và đạt điểm giỏi trên trường
GIAI ĐOẠN 1: HÌNH THÀNH NGÔN NGỮ
Chương Trình KINDY - Tiếng Anh Mầm Non
Dành cho trẻ mầm non 3-5 tuổi | Đầu vào: Chưa tiếp xúc với tiếng Anh
Mục tiêu giai đoạn:
- Làm quen với âm thanh và ngữ điệu tiếng Anh qua bài hát, trò chơi
- Nhận diện được các từ vựng cơ bản về màu sắc, con vật, đồ vật, số từ 1-10
- Phát triển kỹ năng nghe và nói đơn giản: chào hỏi, tên, tuổi, yêu cầu cơ bản
GIAI ĐOẠN 2: PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG
Chương Trình JUNIOR - Tiếng Anh Tiểu Học
Dành cho học sinh tiểu học 6-10 tuổi | Chuẩn Cambridge YLE
Mục tiêu giai đoạn:
- Nắm vững 200-1.200 từ vựng theo từng cấp độ
- Phát triển 4 kỹ năng: Nghe - Nói - Đọc - Viết
- Đọc hiểu đoạn văn và viết câu/đoạn văn ngắn
- Bám sát nội dung học trên trường
- Luyện thi Cambridge: Starters → Movers → Flyers
- Nắm vững các thì cơ bản
8 tuổi (Lớp 3)
Pre-A1 Starters
Junior 3
Luyện thi Cambridge Pre-A1 Starters - Chứng chỉ quốc tế…
- Tổng: 90 buổi
- Vốn từ: 500-700 từ
9 tuổi (Lớp 4)
A1 Movers
Junior 4
Luyện thi Cambridge A1 Movers - Nâng cao năng lực…
- Tổng: 90 buổi
- Vốn từ: 500-700 từ
10 tuổi (Lớp 5)
A2 Flyers
Junior 5
Luyện thi Cambridge A2 Flyers - Hoàn thành lộ trình…
- Tổng: 90 buổi
- Vốn từ: 1000-1200 từ
Lộ Trình Học Theo Độ Tuổi
Chương trình đào tạo chuẩn 4 kỹ năng Cambridge và đạt điểm giỏi trên trường
| Khóa học | Độ tuổi | Thời lượng | Giáo trình | Cambridge | Vốn từ |
|---|---|---|---|---|---|
| GIAI ĐOẠN 1: HÌNH THÀNH NGÔN NGỮ - Chương trình KINDY (Mầm non) | |||||
| Kindy 1 | 3 tuổi | 96 buổi | Pippa and Pop 1 | - | Cơ bản |
| Kindy 2 | 4 tuổi | 90 buổi | Pippa and Pop 1 | - | Cơ bản |
| Kindy 3 | 5 tuổi | 90 buổi | Pippa and Pop 2 | - | Cơ bản |
| GIAI ĐOẠN 2: PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG - Chương trình JUNIOR (Tiểu học) | |||||
| Junior 1 | 6 tuổi (Lớp 1) | 90 buổi | Everybody Up 1 | - | 200-300 từ |
| Junior 2 | 7 tuổi (Lớp 2) | 90 buổi | Everybody Up 2 | - | 200-300 từ mới |
| Junior 3 | 8 tuổi (Lớp 3) | 90 buổi | Everybody Up 3 + Luyện thi Starters | Pre-A1 Starters | 500-700 từ |
| Junior 4 | 9 tuổi (Lớp 4) | 90 buổi | Everybody Up 4 + Luyện thi Movers | A1 Movers | 500-700 từ |
| Junior 5 | 10 tuổi (Lớp 5) | 90 buổi | Everybody Up 5 + Luyện thi Flyers | A2 Flyers | 1000-1200 từ |
Chưa biết chọn khóa học nào?
Làm test đầu vào miễn phí để nhận tư vấn lộ trình phù hợp cho bé
Làm Test Ngay